film director
Định nghĩa
Danh từ:
Người đạo diễn phim: "film director" dùng để chỉ người chỉ đạo quá trình sản xuất một bộ phim, chịu trách nhiệm về mặt nghệ thuật và kỹ thuật của toàn bộ tác phẩm điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Người đạo diễn phim đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng cho các diễn viên.)
- (Một người đạo diễn phim giỏi phải có một tầm nhìn mạnh mẽ về câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a film director": làm việc với tư cách là một đạo diễn phim.
- She has worked as a film director for over twenty years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là một đạo diễn phim trong hơn hai mươi năm.)
"the role of a film director": vai trò của một đạo diễn phim.
- The role of a film director includes managing the cast and crew. (Vai trò của một đạo diễn phim bao gồm quản lý dàn diễn viên và đoàn làm phim.)
Biến thể và từ gần giống
Director (n): đạo diễn (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như sân khấu, âm nhạc).
- He is a famous theatre director. (Ông ấy là một đạo diễn sân khấu nổi tiếng.)
Filmmaker (n): nhà làm phim (thường bao gồm cả đạo diễn, nhà sản xuất hoặc biên kịch).
- She is an independent filmmaker. (Cô ấy là một nhà làm phim độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Movie director: đạo diễn phim (cách nói thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Cinematographer: nhà quay phim (tuy nhiên, từ này chỉ chuyên về kỹ thuật quay, không phải chỉ đạo toàn bộ phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Direct a film: đạo diễn một bộ phim.
- He directed three films last year. (Anh ấy đã đạo diễn ba bộ phim vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Call the shots (thành ngữ): quyết định, chỉ đạo (thường dùng để chỉ người có quyền kiểm soát, như một đạo diễn phim).
- On set, the film director is the one who calls the shots. (Trên phim trường, người đạo diễn phim là người quyết định mọi thứ.)